UBND Thành phố Hải Dương
Từ Ngày 10/04/2024 Đến Ngày 17/04/2024
STT Đơn vị xử lý Số HS
xử lý
Số lần
xử lý
Trước hạn Đúng hạn Trễ hạn
SL % SL % SL %
1

Bộ phận TN &TKQ Chi nhánh VP Đăng ký Đất đai TP Hải Dương

106 240 94 39.2 % 11 4.6 % 1 0.4 %
2

Phường Ái Quốc

82 329 82 24.9 % 0 0 % 0 0 %
3

Phường Bình Hàn

80 303 42 13.9 % 38 12.5 % 0 0 %
4

Phường Cẩm Thượng

107 428 107 25 % 0 0 % 0 0 %
5

Phường Hải Tân

80 307 69 22.5 % 9 2.9 % 2 0.7 %
6

Phường Lê Thanh Nghị

24 93 24 25.8 % 0 0 % 0 0 %
7

Phường Ngọc Châu

110 427 103 24.1 % 7 1.6 % 0 0 %
8

Phường Nhị Châu

25 88 25 28.4 % 0 0 % 0 0 %
9

Phường Nguyễn Trãi

47 184 47 25.5 % 0 0 % 0 0 %
10

Phường Phạm Ngũ Lão

54 210 52 24.8 % 2 1 % 0 0 %
11

Phường Quang Trung

57 229 56 24.5 % 1 0.4 % 0 0 %
12

Phường Tân Bình

152 578 151 26.1 % 1 0.2 % 0 0 %
13

Phường Thanh Bình

66 262 65 24.8 % 1 0.4 % 0 0 %
14

Phường Trần Hưng Đạo

19 76 19 25 % 0 0 % 0 0 %
15

Phường Tân Hưng

73 286 67 23.4 % 6 2.1 % 0 0 %
16

Phường Thạch Khôi

81 312 80 25.6 % 1 0.3 % 0 0 %
17

Phường Tứ Minh

68 260 68 26.2 % 0 0 % 0 0 %
18

Phường Trần Phú

75 300 75 25 % 0 0 % 0 0 %
19

Phường Việt Hòa

69 278 69 24.8 % 0 0 % 0 0 %
20

Xã An Thượng

67 262 66 25.2 % 1 0.4 % 0 0 %
21

Xã Gia Xuyên

34 124 33 26.6 % 1 0.8 % 0 0 %
22

Xã Liên Hồng

113 452 113 25 % 0 0 % 0 0 %
23

Phường Nam Đồng

93 374 23 6.1 % 70 18.7 % 0 0 %
24

Xã Ngọc Sơn

58 220 57 25.9 % 1 0.5 % 0 0 %
25

Xã Quyết Thắng

93 374 93 24.9 % 0 0 % 0 0 %
26

Xã Tiền Tiến

56 222 56 25.2 % 0 0 % 0 0 %
27

Chi Cục Thuế Thành phố Hải Dương

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
28

Đội Công An PCCC

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
29

Phòng Kinh tế TP Hải Dương

2 8 2 25 % 0 0 % 0 0 %
30

Lãnh đạo UBND Thành phố Hải Dương

134 134 112 83.6 % 22 16.4 % 0 0 %
31

Phòng Giáo dục và đào tạo Thành phố Hải Dương

29 112 29 25.9 % 0 0 % 0 0 %
32

Phòng kế toán

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
33

Phòng LĐ -TBXH Thành phố Hải Dương

60 225 59 26.2 % 1 0.4 % 0 0 %
34

Phòng Nội vụ Thành Phố Hải Dương

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
35

Phòng TC-KH Thành phố Hải Dương

89 356 89 25 % 0 0 % 0 0 %
36

Phòng TN&MT TP Hải Dương

60 86 53 61.6 % 7 8.1 % 0 0 %
37

Phòng Tư Pháp Thành phố Hải Dương

35 110 17 15.5 % 18 16.4 % 0 0 %
38

Phòng VH và TT Thành phố Hải Dương

1 4 1 25 % 0 0 % 0 0 %
39

Phòng Y tế Thành phố Hải Dương

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
40

Phòng Quản Lý Đô Thị TP Hải Dương

101 201 100 49.8 % 1 0.5 % 0 0 %
41

Văn phòng HĐND và UBND TP Hải Dương

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
42

CNVPĐK Đất TPHD

16 28 16 57.1 % 0 0 % 0 0 %
43

Lãnh đạo Công An Huyện

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
44

Bộ phận TN&TKQ TP Hải Dương

288 633 268 42.3 % 20 3.2 % 0 0 %

TRÒ CHUYỆN (0)

Đang tải...