UBND Thành phố Hải Dương
Từ Ngày 01/02/2023 Đến Ngày 08/02/2023
STT Đơn vị xử lý Số HS
xử lý
Số lần
xử lý
Trước hạn Đúng hạn Trễ hạn
SL % SL % SL %
1

Phường Ái Quốc

38 152 38 25 % 0 0 % 0 0 %
2

Phường Bình Hàn

88 352 83 23.6 % 0 0 % 5 1.4 %
3

Phường Cẩm Thượng

114 462 114 24.7 % 0 0 % 0 0 %
4

Phường Hải Tân

63 252 46 18.3 % 17 6.7 % 0 0 %
5

Phường Lê Thanh Nghị

75 306 75 24.5 % 0 0 % 0 0 %
6

Phường Ngọc Châu

49 229 49 21.4 % 0 0 % 0 0 %
7

Phường Nhị Châu

19 85 19 22.4 % 0 0 % 0 0 %
8

Phường Nguyễn Trãi

88 352 88 25 % 0 0 % 0 0 %
9

Phường Phạm Ngũ Lão

154 619 154 24.9 % 0 0 % 0 0 %
10

Phường Quang Trung

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
11

Phường Tân Bình

60 240 59 24.6 % 1 0.4 % 0 0 %
12

Phường Thanh Bình

39 180 39 21.7 % 0 0 % 0 0 %
13

Phường Trần Hưng Đạo

30 120 30 25 % 0 0 % 0 0 %
14

Phường Tân Hưng

53 212 40 18.9 % 13 6.1 % 0 0 %
15

Phường Thạch Khôi

56 236 56 23.7 % 0 0 % 0 0 %
16

Phường Tứ Minh

151 613 151 24.6 % 0 0 % 0 0 %
17

Phường Trần Phú

27 111 27 24.3 % 0 0 % 0 0 %
18

Phường Việt Hòa

97 388 96 24.7 % 1 0.3 % 0 0 %
19

Xã An Thượng

43 172 43 25 % 0 0 % 0 0 %
20

Xã Gia Xuyên

57 229 57 24.9 % 0 0 % 0 0 %
21

Xã Liên Hồng

76 309 76 24.6 % 0 0 % 0 0 %
22

Phường Nam Đồng

42 168 42 25 % 0 0 % 0 0 %
23

Xã Ngọc Sơn

55 220 55 25 % 0 0 % 0 0 %
24

Xã Quyết Thắng

134 539 122 22.6 % 12 2.2 % 0 0 %
25

Xã Tiền Tiến

52 208 52 25 % 0 0 % 0 0 %
26

Chi Cục Thuế Thành phố Hải Dương

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
27

Đội Công An PCCC

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
28

Phòng Kinh tế TP Hải Dương

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
29

Lãnh đạo UBND Thành phố Hải Dương

223 228 194 85.1 % 12 5.3 % 17 7.5 %
30

Phòng Giáo dục và đào tạo Thành phố Hải Dương

31 93 12 12.9 % 18 19.4 % 1 1.1 %
31

Phòng kế toán

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
32

Phòng LĐ -TBXH Thành phố Hải Dương

12 47 12 25.5 % 0 0 % 0 0 %
33

Phòng Nội vụ Thành Phố Hải Dương

148 592 148 25 % 0 0 % 0 0 %
34

Phòng TC-KH Thành phố Hải Dương

39 156 39 25 % 0 0 % 0 0 %
35

Phòng TN&MT TP Hải Dương

41 175 18 10.3 % 7 4 % 16 9.1 %
36

Phòng Tư Pháp Thành phố Hải Dương

34 58 26 44.8 % 8 13.8 % 0 0 %
37

Phòng VH và TT Thành phố Hải Dương

1 4 1 25 % 0 0 % 0 0 %
38

Phòng Y tế Thành phố Hải Dương

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
39

Phòng Quản Lý Đô Thị TP Hải Dương

76 152 53 34.9 % 17 11.2 % 6 3.9 %
40

Văn phòng HĐND và UBND TP Hải Dương

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
41

CNVPĐK Đất TPHD

64 372 34 9.1 % 8 2.2 % 22 5.9 %
42

Lãnh đạo Công An Huyện

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
43

Bộ phận TN&TKQ TP Hải Dương

395 973 315 32.4 % 51 5.2 % 29 3 %

TRÒ CHUYỆN (0)

Đang tải...