UBND Thành phố Hải Dương
Từ Ngày 18/05/2022 Đến Ngày 25/05/2022
STT Đơn vị xử lý Số HS
xử lý
Số lần
xử lý
Trước hạn Đúng hạn Trễ hạn
SL % SL % SL %
1

Phường Ái Quốc

74 296 73 24.7 % 1 0.3 % 0 0 %
2

Phường Bình Hàn

56 224 55 24.6 % 1 0.4 % 0 0 %
3

Phường Cẩm Thượng

188 752 188 25 % 0 0 % 0 0 %
4

Phường Hải Tân

157 628 116 18.5 % 41 6.5 % 0 0 %
5

Phường Lê Thanh Nghị

62 248 62 25 % 0 0 % 0 0 %
6

Phường Ngọc Châu

122 491 122 24.8 % 0 0 % 0 0 %
7

Phường Nhị Châu

20 80 20 25 % 0 0 % 0 0 %
8

Phường Nguyễn Trãi

72 291 72 24.7 % 0 0 % 0 0 %
9

Phường Phạm Ngũ Lão

145 580 139 24 % 6 1 % 0 0 %
10

Phường Quang Trung

181 724 176 24.3 % 5 0.7 % 0 0 %
11

Phường Tân Bình

161 644 161 25 % 0 0 % 0 0 %
12

Phường Thanh Bình

62 248 62 25 % 0 0 % 0 0 %
13

Phường Trần Hưng Đạo

30 120 30 25 % 0 0 % 0 0 %
14

Phường Tân Hưng

11 44 11 25 % 0 0 % 0 0 %
15

Phường Thạch Khôi

96 384 90 23.4 % 6 1.6 % 0 0 %
16

Phường Tứ Minh

173 704 173 24.6 % 0 0 % 0 0 %
17

Phường Trần Phú

77 308 77 25 % 0 0 % 0 0 %
18

Phường Việt Hòa

224 896 223 24.9 % 1 0.1 % 0 0 %
19

Xã An Thượng

29 116 29 25 % 0 0 % 0 0 %
20

Xã Gia Xuyên

66 264 66 25 % 0 0 % 0 0 %
21

Xã Liên Hồng

3 12 3 25 % 0 0 % 0 0 %
22

Phường Nam Đồng

42 168 42 25 % 0 0 % 0 0 %
23

Xã Ngọc Sơn

72 288 71 24.7 % 1 0.3 % 0 0 %
24

Xã Quyết Thắng

108 441 108 24.5 % 0 0 % 0 0 %
25

Xã Tiền Tiến

51 204 51 25 % 0 0 % 0 0 %
26

Chi Cục Thuế Thành phố Hải Dương

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
27

Đội Công An PCCC

2 10 2 20 % 0 0 % 0 0 %
28

Phòng Kinh tế TP Hải Dương

1 4 1 25 % 0 0 % 0 0 %
29

Lãnh đạo UBND Thành phố Hải Dương

511 514 436 84.8 % 74 14.4 % 1 0.2 %
30

Phòng Giáo dục và đào tạo Thành phố Hải Dương

5 15 5 33.3 % 0 0 % 0 0 %
31

Phòng kế toán

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
32

Phòng LĐ -TBXH Thành phố Hải Dương

10 40 10 25 % 0 0 % 0 0 %
33

Phòng Nội vụ Thành Phố Hải Dương

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
34

Phòng TC-KH Thành phố Hải Dương

46 184 46 25 % 0 0 % 0 0 %
35

Phòng Tư Pháp Thành phố Hải Dương

67 208 67 32.2 % 0 0 % 0 0 %
36

Phòng VH và TT Thành phố Hải Dương

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
37

Phòng Y tế Thành phố Hải Dương

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
38

Phòng Quản Lý Đô Thị TP Hải Dương

103 206 103 50 % 0 0 % 0 0 %
39

Văn phòng HĐND và UBND TP Hải Dương

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
40

CNVPĐK Đất TPHD

787 3269 602 18.4 % 184 5.6 % 1 0 %
41

Lãnh đạo Công An Huyện

2 2 2 100 % 0 0 % 0 0 %
42

Bộ phận TN&TKQ TP Hải Dương

1011 2511 826 32.9 % 184 7.3 % 1 0 %

TRÒ CHUYỆN (0)

Đang tải...