UBND Thành phố Hải Dương
Từ Ngày 21/09/2022 Đến Ngày 28/09/2022
STT Đơn vị xử lý Số HS
xử lý
Số lần
xử lý
Trước hạn Đúng hạn Trễ hạn
SL % SL % SL %
1

Phường Ái Quốc

48 192 48 25 % 0 0 % 0 0 %
2

Phường Bình Hàn

251 1010 251 24.9 % 0 0 % 0 0 %
3

Phường Cẩm Thượng

288 1160 287 24.7 % 1 0.1 % 0 0 %
4

Phường Hải Tân

253 1012 251 24.8 % 2 0.2 % 0 0 %
5

Phường Lê Thanh Nghị

133 535 133 24.9 % 0 0 % 0 0 %
6

Phường Ngọc Châu

135 552 135 24.5 % 0 0 % 0 0 %
7

Phường Nhị Châu

39 165 39 23.6 % 0 0 % 0 0 %
8

Phường Nguyễn Trãi

133 532 133 25 % 0 0 % 0 0 %
9

Phường Phạm Ngũ Lão

379 1519 359 23.6 % 20 1.3 % 0 0 %
10

Phường Quang Trung

126 505 126 25 % 0 0 % 0 0 %
11

Phường Tân Bình

147 588 147 25 % 0 0 % 0 0 %
12

Phường Thanh Bình

69 282 69 24.5 % 0 0 % 0 0 %
13

Phường Trần Hưng Đạo

65 263 65 24.7 % 0 0 % 0 0 %
14

Phường Tân Hưng

41 165 30 18.2 % 8 4.8 % 3 1.8 %
15

Phường Thạch Khôi

165 678 165 24.3 % 0 0 % 0 0 %
16

Phường Tứ Minh

201 813 199 24.5 % 0 0 % 2 0.2 %
17

Phường Trần Phú

223 895 223 24.9 % 0 0 % 0 0 %
18

Phường Việt Hòa

196 790 194 24.6 % 2 0.3 % 0 0 %
19

Xã An Thượng

104 418 104 24.9 % 0 0 % 0 0 %
20

Xã Gia Xuyên

78 313 78 24.9 % 0 0 % 0 0 %
21

Xã Liên Hồng

7 37 6 16.2 % 1 2.7 % 0 0 %
22

Phường Nam Đồng

17 68 17 25 % 0 0 % 0 0 %
23

Xã Ngọc Sơn

135 557 135 24.2 % 0 0 % 0 0 %
24

Xã Quyết Thắng

155 635 151 23.8 % 4 0.6 % 0 0 %
25

Xã Tiền Tiến

71 285 71 24.9 % 0 0 % 0 0 %
26

Chi Cục Thuế Thành phố Hải Dương

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
27

Đội Công An PCCC

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
28

Phòng Kinh tế TP Hải Dương

3 12 3 25 % 0 0 % 0 0 %
29

Lãnh đạo UBND Thành phố Hải Dương

111 116 79 68.1 % 21 18.1 % 11 9.5 %
30

Phòng Giáo dục và đào tạo Thành phố Hải Dương

18 54 6 11.1 % 12 22.2 % 0 0 %
31

Phòng kế toán

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
32

Phòng LĐ -TBXH Thành phố Hải Dương

18 63 18 28.6 % 0 0 % 0 0 %
33

Phòng Nội vụ Thành Phố Hải Dương

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
34

Phòng TC-KH Thành phố Hải Dương

60 240 60 25 % 0 0 % 0 0 %
35

Phòng TN&MT TP Hải Dương

54 219 33 15.1 % 11 5 % 10 4.6 %
36

Phòng Tư Pháp Thành phố Hải Dương

17 59 12 20.3 % 5 8.5 % 0 0 %
37

Phòng VH và TT Thành phố Hải Dương

2 8 2 25 % 0 0 % 0 0 %
38

Phòng Y tế Thành phố Hải Dương

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
39

Phòng Quản Lý Đô Thị TP Hải Dương

35 70 35 50 % 0 0 % 0 0 %
40

Văn phòng HĐND và UBND TP Hải Dương

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
41

CNVPĐK Đất TPHD

98 552 63 11.4 % 19 3.4 % 16 2.9 %
42

Lãnh đạo Công An Huyện

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
43

Bộ phận TN&TKQ TP Hải Dương

242 518 190 36.7 % 36 6.9 % 16 3.1 %

TRÒ CHUYỆN (0)

Đang tải...