UBND Huyện Bình Giang
Từ Ngày 21/09/2022 Đến Ngày 28/09/2022
STT Đơn vị xử lý Số HS
xử lý
Số lần
xử lý
Trước hạn Đúng hạn Trễ hạn
SL % SL % SL %
1

Bộ phận TN&TKQ huyện Bình Giang

29 55 27 49.1 % 2 3.6 % 0 0 %
2

Chi cục thuế Huyện Bình giang

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
3

Lãnh đạo UBND huyện Bình Giang

3 3 3 100 % 0 0 % 0 0 %
4

Phòng Giáo dục huyện Bình Giang

2 6 0 0 % 2 33.3 % 0 0 %
5

Phòng Kinh tế - Hạ tầng huyện Bình Giang

1 4 1 25 % 0 0 % 0 0 %
6

Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội huyện Bình Giang

6 18 6 33.3 % 0 0 % 0 0 %
7

Phòng Nông nghiệp huyện Bình Giang

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
8

Phòng Nội vụ huyện Bình Giang

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
9

Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Bình Giang

20 80 20 25 % 0 0 % 0 0 %
10

Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Bình Giang

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
11

Phòng Tư pháp huyện Bình Giang

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
12

Phòng Thanh tra huyện Bình Giang

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
13

Phòng Văn hóa - Thông tin huyện Bình Giang

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
14

Phòng Y Tế huyện Bình Giang

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
15

Thị Trấn Kẻ Sặt

72 297 70 23.6 % 2 0.7 % 0 0 %
16

Văn phòng HĐND - UBND huyện Bình Giang

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
17

Xã Bình Minh

95 381 94 24.7 % 1 0.3 % 0 0 %
18

Xã Bình Xuyên

67 268 67 25 % 0 0 % 0 0 %
19

Xã Cổ Bì

94 379 94 24.8 % 0 0 % 0 0 %
20

Xã Hồng Khê

82 328 82 25 % 0 0 % 0 0 %
21

Xã Hùng Thắng

79 316 79 25 % 0 0 % 0 0 %
22

Xã Long Xuyên

158 634 158 24.9 % 0 0 % 0 0 %
23

Xã Nhân Quyền

76 304 76 25 % 0 0 % 0 0 %
24

Xã Thái Dương

72 288 72 25 % 0 0 % 0 0 %
25

Xã Thái Hòa

69 277 69 24.9 % 0 0 % 0 0 %
26

Xã Thái Học

147 588 147 25 % 0 0 % 0 0 %
27

Xã Tân Hồng

146 584 146 25 % 0 0 % 0 0 %
28

Xã Thúc Kháng

111 444 111 25 % 0 0 % 0 0 %
29

Xã Tân Việt

70 280 70 25 % 0 0 % 0 0 %
30

Xã Vĩnh Hồng

97 389 96 24.7 % 1 0.3 % 0 0 %
31

Xã Vĩnh Hưng

155 623 154 24.7 % 1 0.2 % 0 0 %
32

Đội Công An PCCC

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
33

Lãnh đạo Công An Huyện

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
34

Văn phòng ĐKQSDĐ huyện Bình Giang

2 6 2 33.3 % 0 0 % 0 0 %

TRÒ CHUYỆN (0)

Đang tải...