UBND Huyện Bình Giang
Từ Ngày 01/02/2023 Đến Ngày 08/02/2023
STT Đơn vị xử lý Số HS
xử lý
Số lần
xử lý
Trước hạn Đúng hạn Trễ hạn
SL % SL % SL %
1

Bộ phận TN&TKQ huyện Bình Giang

23 42 20 47.6 % 2 4.8 % 1 2.4 %
2

Chi cục thuế Huyện Bình giang

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
3

Lãnh đạo UBND huyện Bình Giang

20 20 20 100 % 0 0 % 0 0 %
4

Phòng Giáo dục huyện Bình Giang

3 10 1 10 % 2 20 % 0 0 %
5

Phòng Kinh tế - Hạ tầng huyện Bình Giang

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
6

Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội huyện Bình Giang

28 104 28 26.9 % 0 0 % 0 0 %
7

Phòng Nông nghiệp huyện Bình Giang

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
8

Phòng Nội vụ huyện Bình Giang

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
9

Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Bình Giang

10 40 10 25 % 0 0 % 0 0 %
10

Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Bình Giang

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
11

Phòng Tư pháp huyện Bình Giang

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
12

Phòng Thanh tra huyện Bình Giang

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
13

Phòng Văn hóa - Thông tin huyện Bình Giang

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
14

Phòng Y Tế huyện Bình Giang

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
15

Thị Trấn Kẻ Sặt

80 327 78 23.9 % 2 0.6 % 0 0 %
16

Văn phòng HĐND - UBND huyện Bình Giang

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
17

Xã Bình Minh

48 193 48 24.9 % 0 0 % 0 0 %
18

Xã Bình Xuyên

33 144 33 22.9 % 0 0 % 0 0 %
19

Xã Cổ Bì

39 165 39 23.6 % 0 0 % 0 0 %
20

Xã Hồng Khê

47 189 47 24.9 % 0 0 % 0 0 %
21

Xã Hùng Thắng

20 80 20 25 % 0 0 % 0 0 %
22

Xã Long Xuyên

52 208 52 25 % 0 0 % 0 0 %
23

Xã Nhân Quyền

22 88 20 22.7 % 2 2.3 % 0 0 %
24

Xã Thái Dương

18 77 18 23.4 % 0 0 % 0 0 %
25

Xã Thái Hòa

28 112 28 25 % 0 0 % 0 0 %
26

Xã Thái Học

53 212 53 25 % 0 0 % 0 0 %
27

Xã Tân Hồng

11 44 11 25 % 0 0 % 0 0 %
28

Xã Thúc Kháng

43 177 43 24.3 % 0 0 % 0 0 %
29

Xã Tân Việt

5 20 5 25 % 0 0 % 0 0 %
30

Xã Vĩnh Hồng

1 4 1 25 % 0 0 % 0 0 %
31

Xã Vĩnh Hưng

64 256 62 24.2 % 0 0 % 2 0.8 %
32

Đội Công An PCCC

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
33

Lãnh đạo Công An Huyện

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
34

Văn phòng ĐKQSDĐ huyện Bình Giang

1 3 0 0 % 0 0 % 1 33.3 %

TRÒ CHUYỆN (0)

Đang tải...