UBND Huyện Cẩm Giàng
Từ Ngày 01/02/2023 Đến Ngày 08/02/2023
STT Đơn vị xử lý Số HS
xử lý
Số lần
xử lý
Trước hạn Đúng hạn Trễ hạn
SL % SL % SL %
1

Đội Công An PCCC

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
2

Bộ phận TN&TKQ huyện Cẩm Giàng

35 95 28 29.5 % 7 7.4 % 0 0 %
3

Lãnh Đạo UBND huyện Cẩm Giàng

73 73 73 100 % 0 0 % 0 0 %
4

Phòng Giáo dục huyện Cẩm Giàng

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
5

Phòng Kinh tế - Hạ tầng huyện Cẩm Giàng

1 4 1 25 % 0 0 % 0 0 %
6

Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội huyện Cẩm Giàng

62 248 62 25 % 0 0 % 0 0 %
7

Phòng Nông nghiệp huyện Cẩm Giàng

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
8

Phòng Nội vụ huyện Cẩm Giàng

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
9

Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Cẩm Giàng

23 92 16 17.4 % 7 7.6 % 0 0 %
10

Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Cẩm Giàng

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
11

Phòng Tư pháp huyện Cẩm Giàng

11 44 11 25 % 0 0 % 0 0 %
12

Phòng Thanh tra huyện Cẩm Giàng

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
13

Phòng Văn hóa - Thông tin huyện Cẩm Giàng

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
14

Phòng Y Tế huyện Cẩm Giàng

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
15

Thị trấn Cẩm Giang

82 328 82 25 % 0 0 % 0 0 %
16

Thị trấn Lai Cách

65 260 65 25 % 0 0 % 0 0 %
17

Văn phòng HĐND - UBND huyện Cẩm Giàng

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
18

Xã Cẩm Hưng

62 248 62 25 % 0 0 % 0 0 %
19

Xã Cao An

184 736 184 25 % 0 0 % 0 0 %
20

Xã Cẩm Đông

165 660 165 25 % 0 0 % 0 0 %
21

Xã Định Sơn

35 140 35 25 % 0 0 % 0 0 %
22

Xã Cẩm Đoài

83 332 83 25 % 0 0 % 0 0 %
23

Xã Cẩm Điền

57 228 57 25 % 0 0 % 0 0 %
24

Xã Cẩm Hoàng

59 236 59 25 % 0 0 % 0 0 %
25

Xã Cẩm Phúc

67 268 67 25 % 0 0 % 0 0 %
26

Xã Cẩm Văn

22 88 22 25 % 0 0 % 0 0 %
27

Xã Cẩm Vũ

37 148 37 25 % 0 0 % 0 0 %
28

Xã Đức Chính

58 244 58 23.8 % 0 0 % 0 0 %
29

Xã Lương Điền

87 348 87 25 % 0 0 % 0 0 %
30

Xã Ngọc Liên

50 206 49 23.8 % 1 0.5 % 0 0 %
31

Xã Thạch Lỗi

47 194 47 24.2 % 0 0 % 0 0 %
32

Xã Tân Trường

40 160 40 25 % 0 0 % 0 0 %
33

Lãnh đạo Công An Huyện

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
34

Văn phòng ĐKQSDĐ huyện Cẩm Giàng

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %

TRÒ CHUYỆN (0)

Đang tải...