UBND Huyện Cẩm Giàng
Từ Ngày 18/05/2022 Đến Ngày 25/05/2022
STT Đơn vị xử lý Số HS
xử lý
Số lần
xử lý
Trước hạn Đúng hạn Trễ hạn
SL % SL % SL %
1

Đội Công An PCCC

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
2

Bộ phận TN&TKQ huyện Cẩm Giàng

349 982 347 35.3 % 2 0.2 % 0 0 %
3

Lãnh Đạo UBND huyện Cẩm Giàng

369 369 369 100 % 0 0 % 0 0 %
4

Phòng Giáo dục huyện Cẩm Giàng

1 4 1 25 % 0 0 % 0 0 %
5

Phòng Kinh tế - Hạ tầng huyện Cẩm Giàng

1 4 1 25 % 0 0 % 0 0 %
6

Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội huyện Cẩm Giàng

193 772 193 25 % 0 0 % 0 0 %
7

Phòng Nông nghiệp huyện Cẩm Giàng

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
8

Phòng Nội vụ huyện Cẩm Giàng

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
9

Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Cẩm Giàng

24 96 22 22.9 % 2 2.1 % 0 0 %
10

Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Cẩm Giàng

15 18 15 83.3 % 0 0 % 0 0 %
11

Phòng Tư pháp huyện Cẩm Giàng

8 32 8 25 % 0 0 % 0 0 %
12

Phòng Thanh tra huyện Cẩm Giàng

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
13

Phòng Văn hóa - Thông tin huyện Cẩm Giàng

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
14

Phòng Y Tế huyện Cẩm Giàng

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
15

Thị trấn Cẩm Giang

99 396 99 25 % 0 0 % 0 0 %
16

Thị trấn Lai Cách

127 508 127 25 % 0 0 % 0 0 %
17

Văn phòng HĐND - UBND huyện Cẩm Giàng

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
18

Xã Cẩm Hưng

115 460 96 20.9 % 19 4.1 % 0 0 %
19

Xã Cao An

41 164 38 23.2 % 3 1.8 % 0 0 %
20

Xã Cẩm Đông

164 656 157 23.9 % 7 1.1 % 0 0 %
21

Xã Định Sơn

86 344 86 25 % 0 0 % 0 0 %
22

Xã Cẩm Đoài

75 300 75 25 % 0 0 % 0 0 %
23

Xã Cẩm Điền

60 240 60 25 % 0 0 % 0 0 %
24

Xã Cẩm Hoàng

59 236 59 25 % 0 0 % 0 0 %
25

Xã Cẩm Phúc

150 600 150 25 % 0 0 % 0 0 %
26

Xã Cẩm Văn

63 252 63 25 % 0 0 % 0 0 %
27

Xã Cẩm Vũ

85 340 85 25 % 0 0 % 0 0 %
28

Xã Đức Chính

111 447 111 24.8 % 0 0 % 0 0 %
29

Xã Lương Điền

116 464 116 25 % 0 0 % 0 0 %
30

Xã Ngọc Liên

87 348 87 25 % 0 0 % 0 0 %
31

Xã Thạch Lỗi

74 296 74 25 % 0 0 % 0 0 %
32

Xã Tân Trường

144 576 144 25 % 0 0 % 0 0 %
33

Lãnh đạo Công An Huyện

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
34

Văn phòng ĐKQSDĐ huyện Cẩm Giàng

314 1693 314 18.5 % 0 0 % 0 0 %

TRÒ CHUYỆN (0)

Đang tải...