UBND Thành phố Chí Linh
Từ Ngày 21/09/2022 Đến Ngày 28/09/2022
STT Đơn vị xử lý Số HS
xử lý
Số lần
xử lý
Trước hạn Đúng hạn Trễ hạn
SL % SL % SL %
1

Bộ phận TN&TKQ TP Chí Linh

212 596 199 33.4 % 13 2.2 % 0 0 %
2

Cơ quan thuế Chí Linh

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
3

Đội Công An PCCC

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
4

Lãnh đạo Công An Thành Phố

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
5

Lãnh Đạo UBND Thành phố Chí Linh

142 142 131 92.3 % 11 7.7 % 0 0 %
6

Phường Bến Tắm

99 396 99 25 % 0 0 % 0 0 %
7

Phường Cộng Hòa

213 858 213 24.8 % 0 0 % 0 0 %
8

Phường Chí Minh

207 849 153 18 % 54 6.4 % 0 0 %
9

Phòng Giáo dục Thành phố Chí Linh

1 3 0 0 % 1 33.3 % 0 0 %
10

Phường Hoàng Tân

128 518 128 24.7 % 0 0 % 0 0 %
11

Phòng Kinh tế Thành phố Chí Linh

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
12

Phòng Kinh tế - Hạ tầng Thành phố Chí Linh

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
13

Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội Thành phố Chí Linh

2 8 2 25 % 0 0 % 0 0 %
14

Phòng Nông nghiệp Thành phố Chí Linh

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
15

Phòng Nội vụ Thành phố Chí Linh

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
16

Phường Phả Lại

311 1265 311 24.6 % 0 0 % 0 0 %
17

Phòng Quản lý đô thị Thành phố Chí Linh

31 124 31 25 % 0 0 % 0 0 %
18

Phường Sao Đỏ

267 1086 267 24.6 % 0 0 % 0 0 %
19

Phòng Tài chính - Kế hoạch Thành phố Chí Linh

57 228 56 24.6 % 1 0.4 % 0 0 %
20

Phường Thái Học

76 304 76 25 % 0 0 % 0 0 %
21

Phòng Tài nguyên và Môi trường Thành phố Chí Linh

26 98 20 20.4 % 6 6.1 % 0 0 %
22

Phòng Tư pháp Thành phố Chí Linh

26 113 26 23 % 0 0 % 0 0 %
23

Phòng Thanh tra Thành phố Chí Linh

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
24

Phường Văn An

100 403 100 24.8 % 0 0 % 0 0 %
25

Phòng Văn hóa - Thông tin Thành phố Chí Linh

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
26

Phòng Y Tế Thành phố Chí Linh

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
27

Văn phòng HĐND - UBND Thành phố Chí Linh

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
28

Phường An Lạc

97 394 97 24.6 % 0 0 % 0 0 %
29

Xã Bắc An

56 224 56 25 % 0 0 % 0 0 %
30

Phường Cổ Thành

69 282 69 24.5 % 0 0 % 0 0 %
31

Phường Đồng Lạc

127 523 127 24.3 % 0 0 % 0 0 %
32

Xã Hưng Đạo

152 608 152 25 % 0 0 % 0 0 %
33

Xã Hoàng Hoa Thám

37 148 36 24.3 % 0 0 % 1 0.7 %
34

Phường Hoàng Tiến

82 334 82 24.6 % 0 0 % 0 0 %
35

Xã Lê Lợi

54 216 54 25 % 0 0 % 0 0 %
36

Xã Nhân Huệ

13 52 13 25 % 0 0 % 0 0 %
37

Phường Tân Dân

80 326 80 24.5 % 0 0 % 0 0 %
38

Phường Văn Đức

59 236 59 25 % 0 0 % 0 0 %
39

Thu phí chi nhánh

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
40

Văn phòng ĐKQSDĐ Thành phố Chí Linh

26 100 20 20 % 6 6 % 0 0 %

TRÒ CHUYỆN (0)

Đang tải...