UBND Huyện Gia Lộc
Từ Ngày 01/02/2023 Đến Ngày 08/02/2023
STT Đơn vị xử lý Số HS
xử lý
Số lần
xử lý
Trước hạn Đúng hạn Trễ hạn
SL % SL % SL %
1

Đội Công An PCCC

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
2

Lãnh đạo Công An Huyện

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
3

Bộ phận TN&TKQ huyện Gia Lộc

47 113 46 40.7 % 1 0.9 % 0 0 %
4

Lãnh Đạo UBND huyện Gia Lộc

36 36 36 100 % 0 0 % 0 0 %
5

Phòng Giáo dục huyện Gia Lộc

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
6

Phòng Kinh tế - Hạ tầng huyện Gia Lộc

3 12 3 25 % 0 0 % 0 0 %
7

Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội huyện Gia Lộc

22 76 20 26.3 % 0 0 % 2 2.6 %
8

Phòng Nông nghiệp huyện Gia Lộc

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
9

Phòng Nội vụ huyện Gia Lộc

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
10

Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Gia Lộc

15 60 14 23.3 % 1 1.7 % 0 0 %
11

Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Gia Lộc

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
12

Phòng Tư pháp huyện Gia Lộc

7 28 7 25 % 0 0 % 0 0 %
13

Phòng Thanh tra huyện Gia Lộc

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
14

Phòng Văn hóa - Thông tin huyện Gia Lộc

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
15

Phòng Y Tế huyện Gia Lộc

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
16

Thị trấn Gia Lộc

220 882 220 24.9 % 0 0 % 0 0 %
17

Văn phòng HĐND - UBND huyện Gia Lộc

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
18

Xã Đồng Quang

20 86 20 23.3 % 0 0 % 0 0 %
19

Xã Đoàn Thượng

38 152 38 25 % 0 0 % 0 0 %
20

Xã Đức Xương

73 293 73 24.9 % 0 0 % 0 0 %
21

Xã Gia Khánh

42 168 35 20.8 % 7 4.2 % 0 0 %
22

Xã Gia Lương

58 232 57 24.6 % 1 0.4 % 0 0 %
23

Xã Gia Tân

24 96 24 25 % 0 0 % 0 0 %
24

Xã Hoàng Diệu

40 160 40 25 % 0 0 % 0 0 %
25

Xã Hồng Hưng

25 100 25 25 % 0 0 % 0 0 %
26

Xã Lê Lợi

48 201 41 20.4 % 7 3.5 % 0 0 %
27

Xã Nhật Tân

22 88 22 25 % 0 0 % 0 0 %
28

Xã Phạm Trấn

23 90 21 23.3 % 0 0 % 2 2.2 %
29

Xã Quang Minh

22 88 22 25 % 0 0 % 0 0 %
30

Xã Thống Kênh

20 80 20 25 % 0 0 % 0 0 %
31

Xã Thống Nhất

57 228 57 25 % 0 0 % 0 0 %
32

Xã Toàn Thắng

43 176 43 24.4 % 0 0 % 0 0 %
33

Xã Tân Tiến

12 50 12 24 % 0 0 % 0 0 %
34

Xã Yết Kiêu

25 103 25 24.3 % 0 0 % 0 0 %
35

Văn phòng ĐKQSDĐ huyện Gia Lộc

14 70 14 20 % 0 0 % 0 0 %

TRÒ CHUYỆN (0)

Đang tải...