UBND Thị xã Kinh Môn
Từ Ngày 01/02/2023 Đến Ngày 08/02/2023
STT Đơn vị xử lý Số HS
xử lý
Số lần
xử lý
Trước hạn Đúng hạn Trễ hạn
SL % SL % SL %
1

Đội Công An PCCC

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
2

Lãnh đạo Công An Thị Xã

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
3

Bộ phận TN&TKQ Thị xã Kinh Môn

81 239 55 23 % 25 10.5 % 1 0.4 %
4

Lãnh Đạo UBND Thị xã Kinh Môn

46 46 21 45.7 % 24 52.2 % 1 2.2 %
5

Phường An Phụ

71 285 67 23.5 % 4 1.4 % 0 0 %
6

Phường An Sinh

29 116 29 25 % 0 0 % 0 0 %
7

Phường Duy Tân

17 68 17 25 % 0 0 % 0 0 %
8

Phòng Giáo dục Thị xã Kinh Môn

1 4 0 0 % 1 25 % 0 0 %
9

Phường Hiệp An

18 72 18 25 % 0 0 % 0 0 %
10

Phường Hiến Thành

80 320 79 24.7 % 1 0.3 % 0 0 %
11

Phường An Lưu

57 237 57 24.1 % 0 0 % 0 0 %
12

Phòng Kinh Tế

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
13

Phòng Quản Lý Đô Thị - Thị xã Kinh Môn.

31 112 7 6.3 % 24 21.4 % 0 0 %
14

Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội Thị xã Kinh Môn

5 14 5 35.7 % 0 0 % 0 0 %
15

Phòng Nông Nghiệp Thị xã Kinh Môn

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
16

Phòng Nội vụ Thị xã Kinh Môn

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
17

Phường Phạm Thái

60 240 60 25 % 0 0 % 0 0 %
18

Phường Phú Thứ

41 164 41 25 % 0 0 % 0 0 %
19

Phòng Quản Lý Đô Thị

2 8 2 25 % 0 0 % 0 0 %
20

Phòng Tài chính - Kế hoạch Thị xã Kinh Môn

14 56 14 25 % 0 0 % 0 0 %
21

Phường Thất Hùng

1 4 1 25 % 0 0 % 0 0 %
22

Phòng Tài nguyên và Môi trường Thị xã Kinh Môn

1 8 0 0 % 0 0 % 1 12.5 %
23

Phòng Tư pháp Thị xã Kinh Môn

19 76 19 25 % 0 0 % 0 0 %
24

Phường Thái Thịnh

51 204 51 25 % 0 0 % 0 0 %
25

Phòng Thanh tra Thị xã Kinh Môn

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
26

Phòng Văn hóa - Thông tin Thị xã Kinh Môn

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
27

Phòng Y Tế Thị xã Kinh Môn

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
28

Phường Minh Tân

15 60 15 25 % 0 0 % 0 0 %
29

Văn phòng HĐND - UBND Thị xã Kinh Môn

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
30

Xã Bạch Đằng

30 120 30 25 % 0 0 % 0 0 %
31

Xã Hiệp Hòa

71 284 71 25 % 0 0 % 0 0 %
32

Xã Hoành Sơn

13 52 12 23.1 % 0 0 % 1 1.9 %
33

Phường Hiệp Sơn

1 5 1 20 % 0 0 % 0 0 %
34

Xã Lạc Long

27 111 27 24.3 % 0 0 % 0 0 %
35

Xã Lê Ninh

22 88 21 23.9 % 0 0 % 1 1.1 %
36

Phường Long Xuyên

35 140 35 25 % 0 0 % 0 0 %
37

Xã Minh Hòa

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
38

Xã Quang Thành

63 252 63 25 % 0 0 % 0 0 %
39

Phường Tân Dân

38 152 38 25 % 0 0 % 0 0 %
40

Xã Thăng Long

24 96 24 25 % 0 0 % 0 0 %
41

Xã Thượng Quận

65 263 65 24.7 % 0 0 % 0 0 %
42

Phường Phạm Thái

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
43

Văn phòng ĐKQSDĐ Thị xã Kinh Môn

9 25 8 32 % 0 0 % 1 4 %

TRÒ CHUYỆN (0)

Đang tải...