UBND Thị xã Kinh Môn
Từ Ngày 21/09/2022 Đến Ngày 28/09/2022
STT Đơn vị xử lý Số HS
xử lý
Số lần
xử lý
Trước hạn Đúng hạn Trễ hạn
SL % SL % SL %
1

Đội Công An PCCC

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
2

Lãnh đạo Công An Thị Xã

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
3

Bộ phận TN&TKQ Thị xã Kinh Môn

122 196 118 60.2 % 3 1.5 % 1 0.5 %
4

Lãnh Đạo UBND Thị xã Kinh Môn

46 46 44 95.7 % 2 4.3 % 0 0 %
5

Phường An Phụ

107 440 94 21.4 % 13 3 % 0 0 %
6

Phường An Sinh

50 206 50 24.3 % 0 0 % 0 0 %
7

Phường Duy Tân

108 432 108 25 % 0 0 % 0 0 %
8

Phòng Giáo dục Thị xã Kinh Môn

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
9

Phường Hiệp An

158 636 158 24.8 % 0 0 % 0 0 %
10

Phường Hiến Thành

112 450 98 21.8 % 14 3.1 % 0 0 %
11

Phường An Lưu

109 439 109 24.8 % 0 0 % 0 0 %
12

Phòng Kinh Tế

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
13

Phòng Quản Lý Đô Thị - Thị xã Kinh Môn

14 56 14 25 % 0 0 % 0 0 %
14

Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội Thị xã Kinh Môn

13 36 13 36.1 % 0 0 % 0 0 %
15

Phòng Nông Nghiệp Thị xã Kinh Môn

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
16

Phòng Nội vụ Thị xã Kinh Môn

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
17

Phường Phạm Thái

102 410 102 24.9 % 0 0 % 0 0 %
18

Phường Phú Thứ

83 333 83 24.9 % 0 0 % 0 0 %
19

Phòng Tài chính - Kế hoạch Thị xã Kinh Môn

50 200 50 25 % 0 0 % 0 0 %
20

Phường Thất Hùng

30 120 30 25 % 0 0 % 0 0 %
21

Phòng Tài nguyên và Môi trường Thị xã Kinh Môn

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
22

Phòng Tư pháp Thị xã Kinh Môn

23 104 23 22.1 % 0 0 % 0 0 %
23

Phường Thái Thịnh

243 972 243 25 % 0 0 % 0 0 %
24

Phòng Thanh tra Thị xã Kinh Môn

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
25

Phòng Văn hóa - Thông tin Thị xã Kinh Môn

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
26

Phòng Y Tế Thị xã Kinh Môn

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
27

Phường Minh Tân

122 488 122 25 % 0 0 % 0 0 %
28

Văn phòng HĐND - UBND Thị xã Kinh Môn

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
29

Xã Bạch Đằng

253 1012 253 25 % 0 0 % 0 0 %
30

Xã Hiệp Hòa

175 700 175 25 % 0 0 % 0 0 %
31

Xã Hoành Sơn

240 960 240 25 % 0 0 % 0 0 %
32

Phường Hiệp Sơn

114 456 114 25 % 0 0 % 0 0 %
33

Xã Lạc Long

38 152 38 25 % 0 0 % 0 0 %
34

Xã Lê Ninh

35 140 35 25 % 0 0 % 0 0 %
35

Phường Long Xuyên

109 438 109 24.9 % 0 0 % 0 0 %
36

Xã Minh Hòa

112 448 112 25 % 0 0 % 0 0 %
37

Xã Quang Trung

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
38

Xã Quang Thành

318 1274 318 25 % 0 0 % 0 0 %
39

Phường Tân Dân

104 416 104 25 % 0 0 % 0 0 %
40

Xã Thăng Long

229 916 229 25 % 0 0 % 0 0 %
41

Xã Thượng Quận

213 853 213 25 % 0 0 % 0 0 %
42

Phường Phạm Thái

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
43

Văn phòng ĐKQSDĐ Thị xã Kinh Môn

22 92 18 19.6 % 3 3.3 % 1 1.1 %

TRÒ CHUYỆN (0)

Đang tải...