UBND Huyện Kim Thành
Từ Ngày 18/05/2022 Đến Ngày 25/05/2022
STT Đơn vị xử lý Số HS
xử lý
Số lần
xử lý
Trước hạn Đúng hạn Trễ hạn
SL % SL % SL %
1

Đội Công An PCCC

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
2

Lãnh đạo Công An Huyện

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
3

Bộ phận TN&TKQ huyện Kim Thành

185 441 182 41.3 % 3 0.7 % 0 0 %
4

Lãnh Đạo UBND huyện Kim Thành

113 113 111 98.2 % 2 1.8 % 0 0 %
5

Phòng Giáo dục huyện Kim Thành

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
6

Phòng Kinh tế - Hạ tầng huyện Kim Thành

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
7

Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội huyện Kim Thành

9 36 9 25 % 0 0 % 0 0 %
8

Phòng Nông nghiệp huyện Kim Thành

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
9

Phòng Nội vụ huyện Kim Thành

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
10

Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Kim Thành

5 20 4 20 % 1 5 % 0 0 %
11

Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Kim Thành

1 1 1 100 % 0 0 % 0 0 %
12

Phòng Tư pháp huyện Kim Thành

10 36 9 25 % 1 2.8 % 0 0 %
13

Phòng Thanh tra huyện Kim Thành

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
14

Phòng Văn hóa - Thông tin huyện Kim Thành

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
15

Phòng Y Tế huyện Kim Thành

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
16

Thị trấn Phú Thái

22 88 22 25 % 0 0 % 0 0 %
17

Văn phòng HĐND - UBND huyện Kim Thành

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
18

Xã Bình Dân

97 388 97 25 % 0 0 % 0 0 %
19

Xã Cổ Dũng

87 348 87 25 % 0 0 % 0 0 %
20

Xã Cộng Hòa

145 580 145 25 % 0 0 % 0 0 %
21

Xã Đại Đức

92 368 92 25 % 0 0 % 0 0 %
22

Xã Đồng Cẩm

89 356 89 25 % 0 0 % 0 0 %
23

Xã Kim Anh

85 340 85 25 % 0 0 % 0 0 %
24

Xã Kim Đính

33 132 33 25 % 0 0 % 0 0 %
25

Xã Kim Liên

61 244 59 24.2 % 2 0.8 % 0 0 %
26

Xã Kim Tân

62 248 55 22.2 % 7 2.8 % 0 0 %
27

Xã Kim Xuyên

47 188 47 25 % 0 0 % 0 0 %
28

Xã Liên Hòa

23 92 23 25 % 0 0 % 0 0 %
29

Xã Lai Vu

94 376 94 25 % 0 0 % 0 0 %
30

Xã Ngũ Phúc

86 344 86 25 % 0 0 % 0 0 %
31

Xã Phúc Thành

29 116 29 25 % 0 0 % 0 0 %
32

Xã Tuấn Việt

123 492 123 25 % 0 0 % 0 0 %
33

Xã Tam Kỳ

72 288 72 25 % 0 0 % 0 0 %
34

Xã Thượng Vũ

33 132 33 25 % 0 0 % 0 0 %
35

Văn phòng ĐKQSDĐ huyện Kim Thành

170 971 169 17.4 % 1 0.1 % 0 0 %

TRÒ CHUYỆN (0)

Đang tải...