UBND Huyện Kim Thành
Từ Ngày 01/02/2023 Đến Ngày 08/02/2023
STT Đơn vị xử lý Số HS
xử lý
Số lần
xử lý
Trước hạn Đúng hạn Trễ hạn
SL % SL % SL %
1

Đội Công An PCCC

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
2

Lãnh đạo Công An Huyện

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
3

Bộ phận TN&TKQ huyện Kim Thành

51 81 50 61.7 % 1 1.2 % 0 0 %
4

Lãnh Đạo UBND huyện Kim Thành

45 45 45 100 % 0 0 % 0 0 %
5

Phòng Giáo dục huyện Kim Thành

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
6

Phòng Kinh tế - Hạ tầng huyện Kim Thành

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
7

Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội huyện Kim Thành

52 185 52 28.1 % 0 0 % 0 0 %
8

Phòng Nông nghiệp huyện Kim Thành

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
9

Phòng Nội vụ huyện Kim Thành

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
10

Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Kim Thành

5 20 5 25 % 0 0 % 0 0 %
11

Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Kim Thành

1 3 1 33.3 % 0 0 % 0 0 %
12

Phòng Tư pháp huyện Kim Thành

11 30 10 33.3 % 1 3.3 % 0 0 %
13

Phòng Thanh tra huyện Kim Thành

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
14

Phòng Văn hóa - Thông tin huyện Kim Thành

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
15

Phòng Y Tế huyện Kim Thành

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
16

Thị trấn Phú Thái

55 221 55 24.9 % 0 0 % 0 0 %
17

Văn phòng HĐND - UBND huyện Kim Thành

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
18

Xã Bình Dân

23 94 23 24.5 % 0 0 % 0 0 %
19

Xã Cổ Dũng

37 148 37 25 % 0 0 % 0 0 %
20

Xã Cộng Hòa

43 172 43 25 % 0 0 % 0 0 %
21

Xã Đại Đức

43 172 43 25 % 0 0 % 0 0 %
22

Xã Đồng Cẩm

44 182 44 24.2 % 0 0 % 0 0 %
23

Xã Kim Anh

23 96 23 24 % 0 0 % 0 0 %
24

Xã Kim Đính

14 59 14 23.7 % 0 0 % 0 0 %
25

Xã Kim Liên

48 196 48 24.5 % 0 0 % 0 0 %
26

Xã Kim Tân

44 178 44 24.7 % 0 0 % 0 0 %
27

Xã Kim Xuyên

39 156 39 25 % 0 0 % 0 0 %
28

Xã Liên Hòa

61 244 61 25 % 0 0 % 0 0 %
29

Xã Lai Vu

72 288 72 25 % 0 0 % 0 0 %
30

Xã Ngũ Phúc

54 216 44 20.4 % 5 2.3 % 5 2.3 %
31

Xã Phúc Thành

23 109 22 20.2 % 1 0.9 % 0 0 %
32

Xã Tuấn Việt

154 617 154 25 % 0 0 % 0 0 %
33

Xã Tam Kỳ

56 226 56 24.8 % 0 0 % 0 0 %
34

Xã Thượng Vũ

49 196 49 25 % 0 0 % 0 0 %
35

Văn phòng ĐKQSDĐ huyện Kim Thành

12 59 12 20.3 % 0 0 % 0 0 %

TRÒ CHUYỆN (0)

Đang tải...