UBND Huyện Nam Sách
Từ Ngày 21/09/2022 Đến Ngày 28/09/2022
STT Đơn vị xử lý Số HS
xử lý
Số lần
xử lý
Trước hạn Đúng hạn Trễ hạn
SL % SL % SL %
1

Bộ phận TN &TKQ Chi nhánh VP Đăng ký Đất đai Nam Sách

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
2

Đội Công An PCCC

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
3

Lãnh đạo Công An Huyện

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
4

Bộ phận TN&TKQ huyện Nam Sách

88 149 84 56.4 % 4 2.7 % 0 0 %
5

Lãnh Đạo UBND huyện Nam Sách

41 41 27 65.9 % 14 34.1 % 0 0 %
6

Phòng Giáo dục huyện Nam Sách

1 4 0 0 % 1 25 % 0 0 %
7

Phòng Kinh tế - Hạ tầng huyện Nam Sách

1 4 1 25 % 0 0 % 0 0 %
8

Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội huyện Nam Sách

42 144 31 21.5 % 11 7.6 % 0 0 %
9

Phòng Nông nghiệp huyện Nam Sách

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
10

Phòng Nội vụ huyện Nam Sách

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
11

Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Nam Sách

39 156 39 25 % 0 0 % 0 0 %
12

Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Nam Sách

3 9 3 33.3 % 0 0 % 0 0 %
13

Phòng Tư pháp Huyện Nam Sách

12 42 9 21.4 % 3 7.1 % 0 0 %
14

Phòng Thanh tra huyện Nam Sách

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
15

Phòng Văn hóa - Thông tin huyện Nam Sách

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
16

Phòng Y Tế huyện Nam Sách

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
17

Thị trấn Nam Sách

87 348 78 22.4 % 7 2 % 2 0.6 %
18

Văn phòng ĐKQSDĐ huyện Nam Sách

12 57 12 21.1 % 0 0 % 0 0 %
19

Văn phòng HĐND - UBND huyện Nam Sách

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
20

Xã An Bình

122 488 117 24 % 5 1 % 0 0 %
21

Xã An Lâm

66 269 66 24.5 % 0 0 % 0 0 %
22

Xã An Sơn

45 180 45 25 % 0 0 % 0 0 %
23

Xã Cộng Hòa

152 610 152 24.9 % 0 0 % 0 0 %
24

Xã Đồng Lạc

112 472 112 23.7 % 0 0 % 0 0 %
25

Xã Hiệp Cát

56 224 55 24.6 % 1 0.4 % 0 0 %
26

Xã Hồng Phong

76 320 71 22.2 % 5 1.6 % 0 0 %
27

Xã Hợp Tiến

61 250 59 23.6 % 2 0.8 % 0 0 %
28

Xã Minh Tân

53 218 53 24.3 % 0 0 % 0 0 %
29

Xã Nam Hồng

22 91 22 24.2 % 0 0 % 0 0 %
30

Xã Nam Chính

22 88 21 23.9 % 0 0 % 1 1.1 %
31

Xã Nam Hưng

25 100 25 25 % 0 0 % 0 0 %
32

Xã Nam Trung

64 265 63 23.8 % 1 0.4 % 0 0 %
33

Xã Nam Tân

34 136 32 23.5 % 2 1.5 % 0 0 %
34

Xã Phú Điền

61 244 61 25 % 0 0 % 0 0 %
35

Xã Quốc Tuấn

104 420 104 24.8 % 0 0 % 0 0 %
36

Xã Thanh Quang

58 236 58 24.6 % 0 0 % 0 0 %
37

Xã Thái Tân

80 325 77 23.7 % 3 0.9 % 0 0 %

TRÒ CHUYỆN (0)

Đang tải...