UBND Huyện Tứ Kỳ
Từ Ngày 10/04/2024 Đến Ngày 17/04/2024
STT Đơn vị xử lý Số HS
xử lý
Số lần
xử lý
Trước hạn Đúng hạn Trễ hạn
SL % SL % SL %
1

Bộ phận TN &TKQ Chi nhánh VP Đăng ký Đất đai Tứ Kỳ

16 32 14 43.8 % 2 6.3 % 0 0 %
2

Đội Công An PCCC

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
3

Lãnh đạo Công An Huyện

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
4

Bộ phận TN&TKQ huyện Tứ Kỳ

75 180 71 39.4 % 4 2.2 % 0 0 %
5

Lãnh Đạo UBND huyện Tứ Kỳ

52 52 50 96.2 % 2 3.8 % 0 0 %
6

Phòng Giáo dục huyện Tứ Kỳ

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
7

Phòng Kinh tế - Hạ tầng huyện Tứ Kỳ

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
8

Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội huyện Tứ Kỳ

54 228 53 23.2 % 1 0.4 % 0 0 %
9

Phòng Nông nghiệp huyện Tứ Kỳ

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
10

Phòng Nội vụ huyện Tứ Kỳ

1 4 1 25 % 0 0 % 0 0 %
11

Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Tứ Kỳ

27 108 24 22.2 % 3 2.8 % 0 0 %
12

Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Tứ Kỳ

3 6 1 16.7 % 2 33.3 % 0 0 %
13

Phòng Tư pháp huyện Tứ Kỳ

26 89 26 29.2 % 0 0 % 0 0 %
14

Phòng Thanh tra huyện Tứ Kỳ

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
15

Phòng Văn hóa - Thông tin huyện Tứ Kỳ

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
16

Phòng Y Tế huyện Tứ Kỳ

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
17

Thị trấn Tứ Kỳ

19 77 19 24.7 % 0 0 % 0 0 %
18

Văn phòng HĐND - UBND huyện Tứ Kỳ

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %
19

Xã An Thanh

97 398 97 24.4 % 0 0 % 0 0 %
20

Xã Bình Lãng

55 220 55 25 % 0 0 % 0 0 %
21

Xã Cộng Lạc

32 128 31 24.2 % 1 0.8 % 0 0 %
22

Xã Dân Chủ

34 136 34 25 % 0 0 % 0 0 %
23

Xã Đại Sơn

45 181 43 23.8 % 2 1.1 % 0 0 %
24

Xã Đại Hợp

43 173 43 24.9 % 0 0 % 0 0 %
25

Xã Hưng Đạo

64 264 53 20.1 % 11 4.2 % 0 0 %
26

Xã Hà Kỳ

66 264 66 25 % 0 0 % 0 0 %
27

Xã Hà Thanh

38 152 38 25 % 0 0 % 0 0 %
28

Xã Minh Đức

81 342 76 22.2 % 5 1.5 % 0 0 %
29

Xã Nguyên Giáp

103 412 103 25 % 0 0 % 0 0 %
30

Xã Ngọc Kỳ

21 84 21 25 % 0 0 % 0 0 %
31

Xã Phượng Kỳ

67 268 64 23.9 % 3 1.1 % 0 0 %
32

Xã Quang Khải

90 360 90 25 % 0 0 % 0 0 %
33

Xã Quảng Nghiệp

38 152 38 25 % 0 0 % 0 0 %
34

Xã Quang Phục

80 320 80 25 % 0 0 % 0 0 %
35

Xã Quang Trung

35 142 35 24.6 % 0 0 % 0 0 %
36

Xã Tân Kỳ

52 208 52 25 % 0 0 % 0 0 %
37

Xã Tiên Động

35 140 35 25 % 0 0 % 0 0 %
38

Xã Tái Sơn

18 76 17 22.4 % 1 1.3 % 0 0 %
39

Xã Chí Minh

21 84 19 22.6 % 0 0 % 2 2.4 %
40

Xã Văn Tố

43 172 43 25 % 0 0 % 0 0 %
41

Văn phòng ĐKQSDĐ huyện Tứ Kỳ

0 0 0 0 % 0 0 % 0 %

TRÒ CHUYỆN (0)

Đang tải...